Catálogo de billetes
Consulte hasta 20 resultados por país, denominación o referencia.
24,484 resultados
| País | Referencia | Denominación | Emisor | Fecha | Impresor | Observaciones |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIETNAM (SOUTH) | P-23 | 500 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1966) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-24 | 20 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1969) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-25 | 50 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1969) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-26 | 100 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1970) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-27 | 200 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1970) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-28 | 500 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1970) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-29 | 1.000 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1971) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-30 | 50 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1972) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-31 | 100 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1972) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-32 | 200 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1972) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-33 | 500 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1972) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-34 | 1.000 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1972) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-34A | 1.000 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1972) | not issued, Specimen only | |
| VIETNAM (SOUTH) | P-35 | 5.000 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1975) | not issued as the country ceased to exist | |
| VIETNAM (SOUTH) | P-36 | 10.000 Ðồng | Ngân-Hàng Quốc-Gia Việt-Nam (National Bank of Vietnam) | ND (1975) | not issued as the country ceased to exist | |
| VIETNAM (SOUTH) | P-37 | 10 Xu (= 0,10 Ðồng) | Giấy Bạc Ngân Hàng Việt-Nam (Vietnamese State Banknote) | 1966 (1975) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-38 | 20 Xu (= 0,20 Ðồng) | Giấy Bạc Ngân Hàng Việt-Nam (Vietnamese State Banknote) | 1966 (1975) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-39 | 50 Xu (= 0,50 Ðồng) | Giấy Bạc Ngân Hàng Việt-Nam (Vietnamese State Banknote) | 1966 (1975) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-40 | 1 Ðồng | Giấy Bạc Ngân Hàng Việt-Nam (Vietnamese State Banknote) | 1966 (1975) | ||
| VIETNAM (SOUTH) | P-41 | 2 Ðồng | Giấy Bạc Ngân Hàng Việt-Nam (Vietnamese State Banknote) | 1966 (1975) |